đánh đàng xa

đánh đàng xa

Cậu bé vừa đi vừa đánh đàng xa, miệng huýt sáo vui vẻ.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Vung vẩy tay một cách tự do, thoải mái khi đi bộ: "đánh đàng xa" mô tả động tác đưa hai tay qua lại một cách nhịp nhàng, thả lỏng theo mỗi bước chân khi đi, thường thể hiện sự thoải mái, thư thái hoặc phong thái tự tin.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Cậu vừa đi vừa đánh đàng xa, miệng huýt sáo vui vẻ. (Cậu vừa đi vừa vung vẩy tay thoải mái, miệng huýt sáo vui vẻ.)
    • Sau buổi thi, anh ấy thong thả bước ra khỏi trường, đánh đàng xa với vẻ mặt đầy phấn khởi. (Sau buổi thi, anh ấy thong thả bước ra khỏi trường, vung tay thoải mái với vẻ mặt đầy phấn khởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi đánh đàng xa": cụm động từ thường dùng để nhấn mạnh hành động đi bộ với động tác vung tay tự nhiên.
    • Ông cụ thói quen dậy sớm, đi đánh đàng xa ra bờ hồ tập thể dục. (Ông cụ thói quen dậy sớm, đi bộ vung tay thoải mái ra bờ hồ tập thể dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Vung vẩy tay (cụm động từ): có nghĩa tương tự, diễn tả động tác đưa tay qua lại, nhưng không nhất thiết gắn với hành động đi bộ có thể mang sắc thái thiếu nghiêm túc hơn.
  • Khoan thai (tính từ): diễn tả dáng đi, cử chỉ thong thả, chậm rãi, có thể đi kèm với động tác "đánh đàng xa".
Từ đồng nghĩa
  • Vung tay (động từ): đưa tay ra phía trước hoặc sang ngang một cách mạnh mẽ, rộng rãi. (Tuy nhiên, "vung tay" thường mạnh hơn ít diễn tả sự nhịp nhàng khi đi bộ so với "đánh đàng xa").
Thành ngữ liên quan
  • Chân nam đá chân xiên: thành ngữ mô tả dáng đi ngông nghênh, không ngay ngắn, thường hàm ý tiêu cực. Khác với "đánh đàng xa" thường mang sắc thái tích cực, tự tin hoặc thư thái.